what is more

/wət ɪz mɔr/
Trạng từ
  1. (thành ngữ) dùng để giới thiệu một câu phát biểu dựa trên câu phát biểu trước đó nhưng thể hiện một tình cảm mạnh mẽ hơn.
    (idiomatic) used to introduce a statement which builds on the preceding statement, but expresses a stronger sentiment.
    I've done it wrong, and what's more, I don't care.
    Tôi đã làm sai và hơn thế nữa, tôi không quan tâm.
🎬 Nghe “what is more” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish